Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đục ngầu" (1)

đục ngầu
Tiếng Anh Tính từmuddy
Từ vựng của tôi
Nước sông đục ngầu.
The river water is muddy.

swap_horiz Từ liên quan "đục ngầu" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "đục ngầu" (3)

Nước sông đục ngầu.
The river water is muddy.
Cô dâu Galang mặc váy cưới, cầm bó hoa trắng, cẩn thận lội qua dòng nước lũ đục ngầu.
Bride Galang wore a wedding dress, held a white bouquet, and carefully waded through the muddy floodwaters.
Cô dâu Galang cẩn thận lội qua dòng nước lũ đục ngầu bên trong nhà thờ.
Bride Galang carefully waded through the muddy floodwaters inside the church.